Kết quả tra từ “孟良崮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孟良崮Mèng liáng gù
núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙陰縣|蒙阴县[Meng2 yin1 xian4], Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
孟良崮战役Mèng liáng gù Zhàn yì
trận Mạnh Lương Cố ở Sơn Đông năm 1947 giữa Quốc dân đảng và Cộng sản