Kết quả tra từ “孜孜以求”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孜孜以求zī zī yǐ qiú
chăm chỉ và không mệt mỏi (thành ngữ)