Kết quả tra từ “孕穗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孕穗yùn suì
(trồng ngũ cốc) giai đoạn làm đòng (tức là sự phình ra của bẹ lá do sự phát triển của bông lúa)