Kết quả tra từ “孔雀女”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孔雀女kǒng què nǚ
(tiếng lóng Internet) cô gái thành phố được nuông chiều từ gia đình giàu có