Kết quả tra từ “孑然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孑然jié rán
đơn độc; cô đơn; một mình
孑然一身jié rán yī shēn
một mình cô độc trên đời