Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嫂嫂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
嫂嫂
sǎo sao

vợ của anh trai; chị dâu; (cách gọi lịch sự cho phụ nữ trẻ đã kết hôn) chị

Cụm từ