Kết quả tra từ “媒体接口连接器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
媒体接口连接器méi tǐ jiē kǒu lián jiē qì
đầu nối giao diện phương tiện