Kết quả tra từ “娄底”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娄底Lóu dǐ
thành phố cấp địa khu Loudi, Hồ Nam
娄底市Lóu dǐ shì
thành phố cấp địa khu Lâu Để, Hồ Nam