Kết quả tra từ “威逼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
威逼wēi bī
đe dọa; cưỡng chế; hăm dọa
威逼利诱wēi bī lì yòu
vừa đe dọa vừa hứa hẹn