Kết quả tra từ “姗姗来迟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
姗姗来迟shān shān lái chí
đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến