Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “委屈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
委屈wěi qu

cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức

Cụm từ
委委屈屈wěi wěi qū qū

cảm thấy uất ức

Cụm từ