Kết quả tra từ “委屈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
委屈wěi qu
cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
委委屈屈wěi wěi qū qū
cảm thấy uất ức