Kết quả cho “委屈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
cảm thấy uất ức
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cảm thấy bị oan; khiến ai đó cảm thấy bị oan; nỗi oan ức
cảm thấy uất ức