Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “姆佬”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
姆佬Mǔ lǎo

nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây

Cụm từ
姆佬族Mǔ lǎo zú

nhóm dân tộc Mulao ở Quảng Tây

Cụm từ