Kết quả tra từ “妪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妪yù
bà lão; ấp ủ; bảo vệ
老妪lǎo yù
bà lão (văn viết trang trọng)