Kết quả tra từ “妥当”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妥当tuǒ dang
thích hợp; phù hợp; sẵn sàng
牢靠妥当láo kào tuǒ dàng
đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin