Kết quả tra từ “如诗如画”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如诗如画rú shī rú huà
(cảnh sắc) tuyệt đẹp; ngoạn mục; như thơ như hoạ