Kết quả tra từ “如云”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如云rú yún
như mây trên trời (tức là nhiều)
高手如云gāo shǒu rú yún
(thành ngữ) đầy rẫy chuyên gia