Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “好手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
好手
hǎo shǒu

chuyên gia; người chuyên nghiệp

Cụm từ
一把好手
yī bǎ hǎo shǒu

chuyên gia; rất giỏi

Cụm từ