Kết quả tra từ “好了伤疤忘了疼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
好了伤疤忘了疼hǎo le shāng bā wàng le téng
quên đau khổ trong quá khứ khi vết thương đã lành (thành ngữ)