Kết quả tra từ “奴隶制”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奴隶制nú lì zhì
chế độ nô lệ
奴隶制度nú lì zhì dù
chế độ nô lệ