Kết quả tra từ “奋发图强”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奋发图强fèn fā tú qiáng
làm việc hăng say vì sự thịnh vượng (của quốc gia)