Kết quả tra từ “奇葩异卉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇葩异卉qí pā yì huì
thực vật quý hiếm và kỳ lạ (thành ngữ)