Kết quả tra từ “奇耻大辱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇耻大辱qí chǐ dà rǔ
nỗi nhục nhã và sỉ nhục phi thường (thành ngữ)