Kết quả tra từ “奇珍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
奇珍qí zhēn
báu vật hiếm có; thứ vô giá và độc đáo
奇珍异宝qí zhēn yì bǎo
báu vật hiếm có (thành ngữ)