Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夹山国家森林公园”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夹山国家森林公园Jiā shān Guó jiā Sēn lín Gōng yuán

Công viên Rừng Quốc gia Jiashan ở Thạch Môn 石門|石门[Shi2 men2], Thường Đức 常德[Chang2 de2], Hồ Nam

Cụm từ