Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头皮”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头皮tóu pí

da đầu

Cụm từ
头皮屑tóu pí xiè

gàu

Cụm từ
硬着头皮yìng zhe tóu pí

cố gắng làm gì đó; ra vẻ mạnh mẽ; lấy hết can đảm; cưỡng ép bản thân

Cụm từ