Kết quả tra từ “头孢菌素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头孢菌素tóu bāo jūn sù
cephalosporin (dược phẩm); cephalothin