Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “太阳神”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
太阳神tài yáng shén

Thần Mặt Trời; Apollo

Cụm từ
太阳神计划tài yáng shén jì huà

dự án Apollo

Cụm từ
太阳神经丛tài yáng shén jīng cóng

đám rối mặt trời

Cụm từ