Kết quả tra từ “太阳活动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
太阳活动tài yáng huó dòng
hoạt động vết đen Mặt Trời; biến thiên Mặt Trời