Kết quả tra từ “天摇地转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天摇地转tiān yáo dì zhuǎn
nghĩa đen: trời rung đất chuyển; sự thay đổi to lớn đang diễn ra (thành ngữ)