Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “天山”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
天山Tiān shān

Thiên Sơn, dãy núi nằm giữa biên giới Trung Quốc và Kyrgyzstan

Cụm từ
天山区Tiān shān qū

quận Thiên Sơn (Uyghur: Tiyanshan rayoni) của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
帽天山Mào tiān shān

Núi Maotian ở huyện Chengjiang 澄江縣|澄江县[Cheng2 jiang1 xian4], Yuxi, phía đông Vân Nam

Cụm từ