Kết quả tra từ “大限临头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大限临头dà xiàn lín tóu
đối mặt với cái kết (thành ngữ); cuối đời; một chân trong mộ