Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大藏经”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大藏经Dà zàng jīng

Tam Tạng kinh Triều Tiên, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và được lưu trữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang…

Cụm từ
高丽大藏经Gāo lí Dà zàng jīng

Tam tạng kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bản gỗ và được lưu trữ tại chùa Haein 海印寺[Hai3 yin4 si4], tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn…

Cụm từ
高丽八万大藏经Gāo lí Bā wàn Dà zàng jīng

Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 tấm gỗ và được lưu giữ tại chùa Hải Ấn 海印寺[Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn…

Cụm từ
八万大藏经Bā wàn Dà zàng jīng

Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và lưu trữ tại chùa Hải Ấn 海印寺 [Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ