Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大肚子经济”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大肚子经济dà dù zi jīng jì

"Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất hiện do dự đoán bùng nổ trẻ sơ sinh ở Trung Quốc

Cụm từ