Kết quả tra từ “大肆攻击”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大肆攻击dà sì gōng jī
công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)