Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大略”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大略dà lüè

một đại cương; ý tổng quát; đại khái

Cụm từ
雄才大略xióng cái dà lüè

kỹ năng và chiến lược tuyệt vời

Cụm từ
安大略省Ān dà lüè shěng

tỉnh Ontario, Canada

Cụm từ
安大略湖Ān dà lüè Hú

Hồ Ontario, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

Cụm từ