Kết quả tra từ “大熊猫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大熊猫dà xióng māo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
卧龙大熊猫保护区Wò lóng Dà xióng māo Bǎo hù qū
Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên