Kết quả tra từ “大方之家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大方之家dà fāng zhī jiā
người uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực; viết tắt của 方家[fang1 jia1]