Kết quả tra từ “大块头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大块头dà kuài tóu
người nặng cân; người béo; đãng trí; vụng về; vạm vỡ