Kết quả tra từ “大叔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大叔dà shū
anh của chú (em trai của bố); chú (cách gọi người đàn ông khoảng tuổi của bố)