Kết quả tra từ “大体老师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大体老师dà tǐ lǎo shī
tử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa