Kết quả tra từ “多面体”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多面体duō miàn tǐ
hình đa diện
正多面体zhèng duō miàn tǐ
khối đa diện đều
对偶多面体duì ǒu duō miàn tǐ
khối đa diện đối ngẫu
凸多面体tū duō miàn tǐ
hình đa diện lồi