Kết quả tra từ “多模”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多模duō mó
đa mode
多模块duō mó kuài
nhiều mô-đun; khối ghép
多模光纤duō mó guāng xiān
sợi quang đa mode