Kết quả tra từ “多事之秋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多事之秋duō shì zhī qiū
thời kỳ rắc rối; giai đoạn nhiều sự kiện