Kết quả tra từ “外语”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外语wài yǔ
ngôn ngữ nước ngoài; Lượng từ: 門|门[men2]
广东外语外贸大学Guǎng dōng Wài yǔ Wài mào Dà xué
Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông