Kết quả tra từ “外交关系理事会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外交关系理事会Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huì
Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)