Kết quả tra từ “复返”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复返fù fǎn
trở lại; quay về
一去不复返yī qù bù fù fǎn
đi mãi không về