Kết quả tra từ “处理器”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处理器chǔ lǐ qì
bộ xử lý
微处理器wēi chǔ lǐ qì
bộ vi xử lý
协处理器xié chǔ lǐ qì
bộ đồng xử lý