Kết quả tra từ “声调语言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声调语言shēng diào yǔ yán
ngôn ngữ thanh điệu (ví dụ: Tiếng Trung hoặc Tiếng Việt)