Kết quả tra từ “士族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
士族shì zú
giai cấp địa chủ, đặc biệt trong các triều đại Ngụy, Tấn và Nam Bắc triều 魏晉南北朝|魏晋南北朝[Wei4 Jin4 Nan2 Bei3 Chao2]