Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “士官”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
士官shì guān

chuẩn úy; hạ sĩ quan; sĩ quan không chỉ huy (NCO); sĩ quan quân đội Nhật Bản

Cụm từ
四级士官sì jí shì guān

trung sĩ nhất

Cụm từ
六级士官liù jí shì guān

thượng sĩ trưởng

Cụm từ
五级士官wǔ jí shì guān

thượng sĩ

Cụm từ
二级士官èr jí shì guān

trung sĩ

Cụm từ
三级士官sān jí shì guān

trung sĩ

Cụm từ
一级士官yī jí shì guān

hạ sĩ quan (quân đội)

Cụm từ